Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
normoperistaltic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Triển lãm hoặc liên quan đến Norperistalsis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting or relating to normoperistalsis.
Nguồn gốc
(etymology)
normo-
+
peristaltic
AI
1
Triển lãm hoặc liên quan đến Norperistalsis
1
Triển lãm hoặc liên quan đến Norperistalsis
1
Triển lãm hoặc liên quan đến Norperistalsis