Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interperistaltic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các xung nhu động liên tiếp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between successive pulses of peristalsis
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
peristaltic
AI
1
Giữa các xung nhu động liên tiếp
1
Giữa các xung nhu động liên tiếp
1
Giữa các xung nhu động liên tiếp