Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cuộc hành trình hoặc chuyến đi, đặc biệt là đi bộ; cũng (không đếm được) hành trình, đi du lịchdanh từđếm được (countable)A journey or trip, especially by foot; also (uncountable) journeying, travelling.
- Thảo luận rộng rãi hoặc có hệ thống về một chủ đề; (đếm được) một ví dụ về điều này; một bài diễn thuyếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Broad or systematic discussion of a subject; (countable) an instance of this; a discourse.
- Đi lạc khỏi chủ đề chính trong bài nói hoặc bài viết; lạc đề; (đếm được) một ví dụ về điều nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Straying from the main subject in speech or writing; digression; (countable) an instance of this.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peregrinationDạng gốc (base form)
- peregrinationsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cuộc sống của một người được coi là một cuộc lưu trú tạm thời trên trái đất và một cuộc hành trình sang thế giới bên kia
- đếm được (countable)A person's life regarded as a temporary stay on earth and a journey to the afterlife.
Ví dụ
- [] , ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc peregrinationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiperegrinacioun
- từ tiếng Anglo-Normanperegrinaciun“human journey through life”
- từ tiếng Pháp cổperegrinacion