peregrinity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất xa lạ hay xa lạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being foreign or strange.
- Tình trạng không phải là công dân ở La Mã cổ đạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The status of being a non-citizen in Ancient Rome.
- Du lịch; lang thangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Travel; wandering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peregrinityDạng gốc (base form)
- peregrinitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ' ,' ; [.]
- author's , , ' , , , , .'