Dịch

percolator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dùng để pha cà phê bằng cách cho nước sôi đi qua bã cà phêdanh từA device used to brew coffee by passing boiling water through coffee grounds.
  2. Thiết bị dược phẩm để sản xuất chiết xuất từ thuốc bằng phương pháp thẩm thấudanh từA pharmaceutical apparatus for producing an extract from a drug by percolation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. percolatorDạng gốc (base form)
  2. percolatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI