Dịch

percolation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The seepage or filtration of a liquid through a porous substance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. percolationDạng gốc (base form)
  2. percolationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

percolation theorydanh từLý thuyết toán học mô hình hóa cấu trúc cụm trong biểu đồ ngẫu nhiên để mô tả sự lan truyền của các hiện tượng đi qua các cạnh

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpercōlātiō

Ví dụ

AI