perceptibly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách có thể cảm nhận được; đáng chú ýtrạng từIn a perceptible manner; noticeably.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perceptiblyDạng gốc (base form)
- more perceptiblySo sánh hơn (comparative)
- most perceptiblySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ?" , curate's .