Nghĩa chính
- Bách phân vịdanh từAny of the ninety-nine points that divide an ordered distribution into one hundred parts, each containing one per cent of the population.
- Nhóm bách phân vịdanh từAny one of the hundred groups so divided.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- percentileDạng gốc (base form)
- percentilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| percentile dicedanh từ | danh từ | Cặp xúc xắc mười mặt được tung ra để xác định kết quả bằng số theo tỷ lệ phần trăm là 100, thường dành cho trò chơi nhập vai |
| percentile rank | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Francis Galton đặt ra năm 1885
Ví dụ
- — .Cô ấy rất thông minh—chỉ số IQ của cô ấy nằm trong top bách phân vị cao nhất.
- 90 .Bài kiểm tra này đưa bạn vào bách phân vị thứ 90 của dân số.
- — () 95 — .Nghiên cứu dựa trên dữ liệu của UCLA cho thấy trẻ em béo phì—những trẻ có Chỉ số Khối cơ thể (BMI) ở bách phân vị thứ 95 trở lên—có nguy cơ mắc ba bệnh thể chất hoặc tâm thần trở lên cao gấp gần hai lần so với những trẻ có cân nặng bình thường.
Họ từ (word family)
cùng gốc percentileNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha