Dịch

percentiler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó với một phần trăm được chỉ địnhdanh từSomething with a specified percentile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. percentilerDạng gốc (base form)
  2. percentilersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI