Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centile
danh từ
(noun)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Bách phân vị
danh từ
Clipping of percentile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centile
Dạng gốc
(base form)
centile
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
centile
inter
centile
Giữa các phần trăm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
centi
+
ile
AI
1
Bách phân vị
1
Bách phân vị
1
Bách phân vị