Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
percentil
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɾθenˈtil/
Nghĩa chính
1
Phần trăm
danh từ
percentile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
percentil
Dạng gốc
(base form)
percentil
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
percentile
Bách phân vị
AI
1
Phần trăm
1
Phần trăm
1
Phần trăm