Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

pepsi

A1danh từ (noun)
US/ˈpɛpsi/

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của Pepsidanh từAlternative form of Pepsi (“person from Quebec”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pepsiDạng gốc (base form)
  2. pepsisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pepsi paradoxdanh từ riêngQuan sát tâm lý và thống kê cho thấy một người có xu hướng thích Coca-Cola hơn Pepsi khi chúng có nhãn nhưng lại có xu hướng thích Pepsi hơn Coca-Cola khi chúng không có nhãn
Pepsi Challengedanh từSo sánh giữa hai sản phẩm không có nhãn
pepsinhydrochloric aciddanh từAxit giả định được hình thành khi pepsin và axit clohydric loãng được trộn lẫn với nhau

Ví dụ

  • ?Bạn thích Coke hay Pepsi hơn?
  • .Cho tôi một ly Pepsi.
  • .Mang cho tôi chút Pepsi Max.

AI