Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pepsinized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xử lý bằng pepsin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Treated with pepsin
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pepsinization
AI
1
Xử lý bằng pepsin
1
Xử lý bằng pepsin
1
Xử lý bằng pepsin