Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pepsinolysis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phân giải protein bằng pepsin
danh từ
The lysis of proteins by means of pepsin
Nguồn gốc
(etymology)
pepsin
+
-lysis
AI
1
Sự phân giải protein bằng pepsin
1
Sự phân giải protein bằng pepsin
1
Sự phân giải protein bằng pepsin