Nghĩa chính
- Viết; sáng tác văn họcdanh từWriting; literary composition.
- Đơn vị tiền tệ cũ, bút viết Thụy Điểndanh từAn old currency unit, the Swedish penning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- penningDạng gốc (base form)
- penningar (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- penningsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Penning trapdanh từ | danh từ | Thiết bị lưu trữ các hạt tích điện sử dụng từ trường tĩnh đồng nhất và điện trường tĩnh không đồng nhất về mặt không gian |
| Penning gaugedanh từ | danh từ | Loại máy đo độ ion hóa cathode lạnh |
Họ từ (word family)
cùng gốc penningVí dụ
- .Tôi đang viết thơ.