Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Penning gauge
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại máy đo độ ion hóa cathode lạnh
danh từ
A kind of cold-cathode ionization gauge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Penning gauge
Dạng gốc
(base form)
Penning gauge
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại máy đo độ ion hóa cathode lạnh
1
Loại máy đo độ ion hóa cathode lạnh
1
Loại máy đo độ ion hóa cathode lạnh