Dịch

Penning trap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị lưu trữ các hạt tích điện sử dụng từ trường tĩnh đồng nhất và điện trường tĩnh không đồng nhất về mặt không giandanh từA device for the storage of charged particles using a homogeneous static magnetic field and a spatially inhomogeneous static electric field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Penning trapDạng gốc (base form)
  2. Penning trapsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI