penmanship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với handwriting or chirography: phong cách viết của riêng mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of handwriting or chirography, one's own style of writing.
- Đồng nghĩa với calligraphy: nghệ thuật viết đẹpdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of calligraphy, the art of beautiful writing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penmanshipDạng gốc (base form)
- penmanshipsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc penmanshipTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- writingđồng nghĩaKỹ năng hoặc nghệ thuật viết tay; thường dùng trong giáo dục.