Dịch

penman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ghi chép hoặc người sao chép văn bảndanh từA scribe, or a person who copies texts.
  2. Người có kỹ năng viết; một nhà báo hoặc tác giả khácdanh từA person with writing skills; a journalist or other author.
  3. Kẻ giả mạodanh từA forger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. penmanDạng gốc (base form)
  2. penmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Penman equationdanh từ riêngPhương trình mô tả sự bốc hơi từ bề mặt nước mở, dựa trên nhiệt độ trung bình hàng ngày, tốc độ gió, áp suất không khí và bức xạ mặt trời

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • người viết đẹp
  • người viết xấu
  • , ; . I’ll , , .

AI