Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mô tả bằng văn bản, thường là tiểu sửdanh từA written description, often biographical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pen pictureDạng gốc (base form)
- pen picturesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bức tranh được vẽ bằng bút mực
- A picture drawn with a pen.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ... ." .— [ewitt] [earson] [ontague] , […] ( , ....).
- , , , .