peaky
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ốm yếu; đạt đến đỉnh điểmtính từSickly; peaked.
- Đặc trưng bởi các đỉnhtính từCharacterised by peaks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peaky blinderdanh từ | danh từ | Thành viên của băng đảng Peaky Blinders. Họ hoạt động ở Birmingham từ cuối thế kỷ 19 cho đến sau Thế chiến thứ nhất. Các thành viên trong băng đảng có ngoại hình đặc biệt: tóc cắt sát, quần ống loe, mũ chóp và một chiếc khăn quàng trắng thắt nút ở cổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc peakyVí dụ
- , , .
- engrail'd, / , / / .
- . .