Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peakyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi cao điểm hoặc ốm yếu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat peaky or sickly.
Nguồn gốc
(etymology)
peaky
+
-ish
AI
1
Hơi cao điểm hoặc ốm yếu
1
Hơi cao điểm hoặc ốm yếu
1
Hơi cao điểm hoặc ốm yếu