Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
peahen
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
iː
.
h
ɛ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con công (mái)
danh từ
A female peafowl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peahen
Dạng gốc
(base form)
peahen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pea
“peafowl”
+
hen
từ tiếng Anh trung đại
pehenne
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hen
peafowl
peacock
peachick
Ví dụ
It
shows
the
peahens
that
the
peacock
is
strong
.
AI
1
Con công (mái)
1
Con công (mái)
1
Con công (mái)