Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
payscale
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống xếp hạng trả lương
danh từ
A system of pay grades.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
payscale
Dạng gốc
(base form)
payscale
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pay spine
salary scale
salary structure
wage scale
Nguồn gốc
(etymology)
pay
+
scale
AI
1
Hệ thống xếp hạng trả lương
1
Hệ thống xếp hạng trả lương
1
Hệ thống xếp hạng trả lương