Dịch

wage scale

danh từ (noun)
US/ˈweɪdʒ ˈskeɪl/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống trả lương cho người lao động trong đó quy định mức trả lương dựa trên các tiêu chí đã đặt ra, chẳng hạn như trình độ kỹ năng của các công việc khác nhau hoặc số năm kinh nghiệm của người lao độngdanh từA system of remuneration for workers which specifies levels of payment based on set criteria, such as the skill levels of the various jobs or the number of years of experience possessed by workers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wage scaleDạng gốc (base form)
  2. wage scalesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 66 .
  • , .

AI