Nghĩa chính
- Hòn đá phẳng dùng để lát đường, chẳng hạn như lối đi về nhàdanh từA flat stone used to pave a pathway, such as a walkway to one's home.
- Người lát đường; người lát vỉa hèdanh từOne who paves; one who lays pavement.
- Máy trải nhựa, máy trải nhựa trên đườngdanh từA road paving machine, a machine to lay asphalt on roads.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paverDạng gốc (base form)
- paversSố nhiều (plural)