Dịch

paver

danh từ (noun)
US/ˈpeɪvɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hòn đá phẳng dùng để lát đường, chẳng hạn như lối đi về nhàdanh từA flat stone used to pave a pathway, such as a walkway to one's home.
  2. Người lát đường; người lát vỉa hèdanh từOne who paves; one who lays pavement.
  3. Máy trải nhựa, máy trải nhựa trên đườngdanh từA road paving machine, a machine to lay asphalt on roads.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paverDạng gốc (base form)
  2. paversSố nhiều (plural)

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

AI