Nghĩa chính
- Một trong nhiều loại đá phẳng được sử dụng để lát khu vực ngoài trờidanh từOne of many flat stones used to pave an outdoor area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paving stoneDạng gốc (base form)
- paving stonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)