Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
paving slab
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
eɪ
v
ɪ
ŋ
ˈ
s
l
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Hòn đá lát đường lớn
danh từ
A large paving stone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paving slab
Dạng gốc
(base form)
paving slab
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
tactile paving slab
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với tenji block
AI
1
Hòn đá lát đường lớn
1
Hòn đá lát đường lớn
1
Hòn đá lát đường lớn