Dịch

paving slab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hòn đá lát đường lớndanh từA large paving stone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paving slabDạng gốc (base form)
  2. paving slabsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tactile paving slabdanh từĐồng nghĩa với tenji block

AI