Dịch

pathfinder

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mở đường, người dò đườngdanh từOne who discovers or makes a new path or way through an untraversed region.
  2. Người tiên phong, nhà đổi mớidanh từOne who is the first to do something in a particular field; an innovator, a pioneer.
  3. Chim sẻ mậtdanh từSynonym of honey guide.
  4. Dạng rút gọn của pathfinder prospectusdanh từEllipsis of pathfinder prospectus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pathfinderDạng gốc (base form)
  2. pathfindersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pathfinder prospectusdanh từBản cáo bạch sơ bộ, liên quan đến đề xuất phát hành cổ phiếu của một công ty, không nêu rõ giá cổ phiếu dự kiến

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người mở đường

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Con bò là kẻ mở đường và tạo đường thực thụ.
  • .Đổi mới là điểm khác biệt giữa người tiên phong và kẻ đi theo lối mòn.
  • 3 300 – 1 .Kính viễn vọng Square Kilometre Array Pathfinder của Úc đã có thể lập bản đồ khoảng 3 triệu thiên hà chỉ trong 300 giờ – 1 triệu trong số đó chưa từng được nhìn thấy trước đây.

AI