Nghĩa chính
- Người mở đường, người dò đườngdanh từOne who discovers or makes a new path or way through an untraversed region.
- Người tiên phong, nhà đổi mớidanh từOne who is the first to do something in a particular field; an innovator, a pioneer.
- Chim sẻ mậtdanh từSynonym of honey guide.
- Dạng rút gọn của pathfinder prospectusdanh từEllipsis of pathfinder prospectus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pathfinderDạng gốc (base form)
- pathfindersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pathfinder prospectusdanh từ | danh từ | Bản cáo bạch sơ bộ, liên quan đến đề xuất phát hành cổ phiếu của một công ty, không nêu rõ giá cổ phiếu dự kiến |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người mở đường
Ví dụ
- .Con bò là kẻ mở đường và tạo đường thực thụ.
- .Đổi mới là điểm khác biệt giữa người tiên phong và kẻ đi theo lối mòn.
- 3 300 – 1 .Kính viễn vọng Square Kilometre Array Pathfinder của Úc đã có thể lập bản đồ khoảng 3 triệu thiên hà chỉ trong 300 giờ – 1 triệu trong số đó chưa từng được nhìn thấy trước đây.