Dịch

passcode

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mật mãdanh từA string of characters used for authentication on a digital device.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. passcodeDạng gốc (base form)
  2. passcodesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc passcode

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Sami's .Điện thoại của Sami không có mật mã.
  • .Hãy nhớ khóa điện thoại bằng mật mã để bảo vệ quyền riêng tư của bạn.
  • ?Mật mã của bạn là gì?

AI