passcode
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Mật mãdanh từA string of characters used for authentication on a digital device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passcodeDạng gốc (base form)
- passcodesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc passcodeVí dụ
- Sami's .Điện thoại của Sami không có mật mã.
- .Hãy nhớ khóa điện thoại bằng mật mã để bảo vệ quyền riêng tư của bạn.
- ?Mật mã của bạn là gì?