Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
códice
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkodiθe/
Nghĩa chính
1
Mật mã
danh từ
codex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
códice
Dạng gốc
(base form)
códice
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
密码
mì mǎ
Mật mã, mã số
Tiếng Anh
codex
Sách bản thảo cổ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
codicilo
codificar
código
AI
1
Mật mã
1
Mật mã
1
Mật mã