Dịch

parkin

B2danh từ (noun)
UK/ˈpɑːkɪn/

Nghĩa chính

  1. Bánh parkindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional soft cake of Northern England, usually made with oatmeal and treacle.
  2. Một cách thảm hạidanh từkhông đếm được (uncountable)A particular protein, mutations in which are associated with Parkinson's disease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parkinDạng gốc (base form)
  2. parkinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

parking feePhí đậu xe
parking lotdanh từBãi đỗ xe
parking discdanh từThiết bị được đặt bên trong một chiếc xe đang đỗ, cho biết thời gian xe đến hoặc khả năng đỗ xe ở một nơi nhất định
parking fineTiền phạt đậu xe
parking lotsBãi đỗ xe
parking rampdanh từMột nhà để xe
parking spotdanh từĐồng nghĩa với parking space
parking brakedanh từPhanh tay

AI