Nghĩa chính
- Bánh parkindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional soft cake of Northern England, usually made with oatmeal and treacle.
- Một cách thảm hạidanh từkhông đếm được (uncountable)A particular protein, mutations in which are associated with Parkinson's disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parkinDạng gốc (base form)
- parkinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parking fee | Phí đậu xe | |
| parking lotdanh từ | danh từ | Bãi đỗ xe |
| parking discdanh từ | danh từ | Thiết bị được đặt bên trong một chiếc xe đang đỗ, cho biết thời gian xe đến hoặc khả năng đỗ xe ở một nơi nhất định |
| parking fine | Tiền phạt đậu xe | |
| parking lots | Bãi đỗ xe | |
| parking rampdanh từ | danh từ | Một nhà để xe |
| parking spotdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với parking space |
| parking brakedanh từ | danh từ | Phanh tay |
Họ từ (word family)
cùng gốc parkinNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Parkinson