Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parish lantern
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
ɹ
ɪ
ʃ
ˈ
l
æ
n
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Mặt trăng
danh từ
The moon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parish lantern
Dạng gốc
(base form)
parish lantern
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
月
yuè
Mặt trăng, trăng
Tiếng Tây Ban Nha
luna
Mặt trăng
lunar
Mặt trăng
luneta
Mặt trăng
AI
1
Mặt trăng
1
Mặt trăng
1
Mặt trăng