Dịch

pan-Am

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của panamericantính từAbbreviation of panamerican.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pan-AmDạng gốc (base form)
  2. more pan-AmSo sánh hơn (comparative)
  3. most pan-AmSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Pan-Americantính từ, danh từ riêngBao gồm hoặc đại diện cho toàn bộ Châu Mỹ (cả Bắc Mỹ và Nam Mỹ), đặc biệt đối với các sự kiện có đại diện của hầu hết hoặc tất cả các quốc gia ở Châu Mỹ
Pan-Americanismdanh từNiềm tin vào lợi ích của tổ chức Pan-American
pan-Amerindianismdanh từĐồng nghĩa với pan-Indianism
Pan-Am smileChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ panamerican

pan-Am

AI