Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pan-Amerindianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pan-Indianism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of pan-Indianism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pan-Indianism
Nguồn gốc
(etymology)
pan
+
Amerindian
+
ism
AI
1
Đồng nghĩa với pan-Indianism
1
Đồng nghĩa với pan-Indianism
1
Đồng nghĩa với pan-Indianism