Nghĩa chính
- Mí mắttính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or located on or near the eyelids.
- Xương da được tìm thấy gần hốc mắt của một số động vậtdanh từA dermal bone found near the eye socket of some animals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palpebralDạng gốc (base form)
- palpebralsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palpebral fissuredanh từ | danh từ | Sự tách biệt giữa mí mắt trên và dưới |
| medial palpebral arterydanh từ | danh từ | Nhánh của động mạch mắt cung cấp máu cho mí mắt |
| palpebro- | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc palpebralNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha