Nghĩa chính
- Mí mắtdanh từAn eyelid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- palpebraDạng gốc (base form)
- palpebrae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palpebral fissuredanh từ | danh từ | Sự tách biệt giữa mí mắt trên và dưới |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc palpebraNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpalpebra“an eyelid”
Ví dụ
- mí mắt trên