Dịch

palpebra

danh từ (noun)
UK/ˈpal.pɪb.ɹə/US/pælˈpi.bɹə/

Nghĩa chính

  1. Mí mắtdanh từAn eyelid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. palpebraDạng gốc (base form)
  2. palpebrae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

palpebral fissuredanh từSự tách biệt giữa mí mắt trên và dưới

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpalpebra“an eyelid”

Ví dụ

  • mí mắt trên

AI