Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palpebration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nháy mắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
winking of the eye
Họ từ
(word family)
cùng gốc
palpebration
palpebrat
e
Liên quan đến mí mắt
tính từ, động từ
palpebra
Mí mắt
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
guiñar
Nháy mắt
guiño
Nháy mắt
parpadeo
Nháy mắt
AI
1
Nháy mắt
1
Nháy mắt
1
Nháy mắt