Dịch

palpebrate

tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến mí mắttính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the eyelids.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nháy mắt hoặc chớp mắt
  1. To wink or blink.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớipalpebratus“eyebrowed”
  2. từ tiếng Latinhpalpebra“an eyelid”

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • Tzanck ( ) .

AI