Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
epalpebrate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có lông mày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without eyebrows.
Nguồn gốc
(etymology)
ex-
+
palpebrate
Ví dụ
Most
pop-culture
depictions
of
aliens
are
epalpebrate
.
AI
1
Không có lông mày
1
Không có lông mày
1
Không có lông mày