Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palpebral
tính từ
(adjective)
/palpeˈbɾal/
Nghĩa chính
1
Mí mắt
tính từ
palpebral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palpebral
Dạng gốc
(base form)
palpebral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
palpebral
Mí mắt
AI
1
Mí mắt
1
Mí mắt
1
Mí mắt