paganism
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa đa thần bản địadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any indigenous polytheistic religion.
- Chủ nghĩa ngoại giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a class of religions often associated with nature rituals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paganismDạng gốc (base form)
- paganismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc paganism- neopaganismHình thức ngoại giáo hiện đại hoặc hồi sinh; tôn giáo ngoại giáo hiện đạidanh từ
- ChristopaganismHình thức tân ngoại giáo chịu ảnh hưởng của Kitô giáodanh từ
- technopaganismCác phong trào tân ngoại giáo nhấn mạnh vào công nghệ, chẳng hạn như việc sử dụng các thiết bị hiện đại trong các nghi lễ ma thuậtdanh từ
- atheopaganismChưa có nghĩa
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Hầu hết mọi người ở vùng đó thực hành hình thức ngoại giáo của riêng họ.
- , . .Nhiều phong trào tân ngoại giáo đã xuất hiện, mỗi phong trào thúc đẩy hình thức ngoại giáo riêng của mình. Một số mang tính độc thần.
- .Các học giả tin rằng Do Thái giáo tiến hóa từ chủ nghĩa ngoại giáo Canaan.