neopaganism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức ngoại giáo hiện đại hoặc hồi sinh; tôn giáo ngoại giáo hiện đạidanh từkhông đếm được (uncountable)A modern or revived form of paganism; modern pagan religion.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha