Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paganismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɡaˈnismo/
Nghĩa chính
1
Ngoại giáo
danh từ
paganism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paganism
Chủ nghĩa đa thần bản địa
AI
1
Ngoại giáo
1
Ngoại giáo
1
Ngoại giáo