Dịch

padel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao dùng vợt phổ biến ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, thường được chơi đôi trên một sân nhỏ, kíndanh từkhông đếm được (uncountable)A racquet sport popular in Spain and Latin America, usually played in doubles on a small, closed court.

Cụm từ (phrase)

padel tennisdanh từĐồng nghĩa với padel

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapádel
  2. từ tiếng Anhpaddle (tennis)

Ngôn ngữ khác

AI