Dịch

padella

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc cốc lớn hoặc đĩa sâu, chứa chất béo có đặt bấc, được sử dụng để chiếu sáng công cộng, như tại Nhà thờ Thánh Peter ở Romedanh từA large cup or deep saucer, containing fatty matter in which a wick is placed, used for public illuminations, as at St. Peter's in Rome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. padellaDạng gốc (base form)
  2. padellasSố nhiều (plural)

AI