Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pádel
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpadel/
Nghĩa chính
1
Bàn đạp
danh từ
padel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
padel
Môn thể thao dùng vợt phổ biến ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, thường được chơi đôi trên một sân nhỏ, kín
AI
1
Bàn đạp
1
Bàn đạp
1
Bàn đạp