Dịch

pacifically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách bình tĩnh hoặc yên tĩnhtrạng từIn a calm or quiet manner.
  2. Một cách nhẹ nhàngtrạng từIn a soothing manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pacificallyDạng gốc (base form)
  2. more pacificallySo sánh hơn (comparative)
  3. most pacificallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

pacific-ally

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc pacifically

Ví dụ

  • ; , , ; , , .
  • , ; , , […]

AI