Nghĩa chính
- Có nhịp độ, có tốc độtính từHaving a (particular) pace
- Quá khứ và phân từ quá khứ của paceđộng từsimple past and past participle of pace
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fast-pacedtính từ | tính từ | Di chuyển hoặc thay đổi nhanh chóng |
| self-pacedtính từ | tính từ | Được thiết kế để hoàn thành theo tiến độ và lịch trình riêng của người thực hiện |
| slow-pacedtính từ | tính từ | Bước đi chậm rãi |
| snail-pacedtính từ | tính từ | Đi chậm như sên |
| machine-pacedtính từ | tính từ | Có thời gian hoặc khoảng thời gian bắt đầu do môi trường bên ngoài (thường cụ thể là máy móc) ấn định chứ không phải do người công nhân thực hiện nhiệm vụ |
Họ từ (word family)
cùng gốc pacedVí dụ
- .Tom bồn chồn rảo bước qua lại.
- .Tom đi tới đi lui.
- Ziri .Ziri lùi từng bước ra sau.