Dịch

fast-paced

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Di chuyển hoặc thay đổi nhanh chóngtính từMoving or changing rapidly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fast-pacedDạng gốc (base form)
  2. faster-paced (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. fastest-paced (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • .
  • can’t .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI